Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. interdiction

interdiction

/ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃/
cấm đoán

L'interdiction de fumer dans les lieux publics est stricte.

Quy định cấm hút thuốc trong các khu vực công cộng rất nghiêm ngặt.


Luật
trang trọng

Quy định hoặc hành động cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó theo pháp luật.

Le gouvernement a émis une interdiction sur la vente d'alcool aux mineurs.

Chính phủ đã ban hành một quy định cấm bán rượu cho những người dưới 18 tuổi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

interdiction de fumercấm hút thuốcinterdiction de ventecấm bán

Từ đồng nghĩa

interdiction légaleinterdiction officielleinterdiction administrative

Từ trái nghĩa

autorisationpermissiontolérance

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'interdiction' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một quy định cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interdictio', có nghĩa là 'cấm đoán' hoặc 'quy định cấm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một quy định cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó.

Phân tích từ

inter-
giữa
prefix
+
-diction
quy định
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.