Looking up...
J'ai besoin d'une autorisation pour entrer dans cette zone.
Tôi cần một sự cho phép để vào khu vực này.
sự cho phép hoặc sự đồng ý từ một cơ quan hoặc người có thẩm quyền để thực hiện một hành động hoặc hoạt động cụ thể
Il a obtenu l'autorisation de voyager à l'étranger.
Anh ấy đã được cấp phép để đi du lịch nước ngoài.
L'autorisation est requise pour accéder à ce fichier.
Sự cho phép là bắt buộc để truy cập vào tệp này.
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc kỹ thuật.
'Autorisation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, trong khi 'permission' được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Từ 'autorisation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức như giấy phép, giấy chứng nhận, và các thủ tục hành chính.
Từ gốc Latin 'auctorizatio', từ 'auctor' (người cho phép) + '-izatio' (hành động).
Trong tiếng Pháp, 'autorisation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và thủ tục hành chính.