Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. insensé

insensé

/ɛ̃.sɑ̃.se/

"insensé"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

điên

Il a fait un geste insensé.

Anh ấy đã làm một hành động điên dại.


"insensé"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Không có lý trí, không hợp lý, điên dại

C'était une décision insensée.

Đó là một quyết định điên dại.

Il a eu un comportement insensé.

Anh ấy đã có hành vi không hợp lý.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định không hợp lý, thậm chí có thể nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

un acte insensémột hành động điên dạiune décision insenséemột quyết định điên dại

Từ đồng nghĩa

fouirrationnelabsurdedéraisonnable

Từ trái nghĩa

raisonnablesensélogique

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định không hợp lý, thậm chí có thể nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'insensatus', từ 'in-' (phủ định) và 'sensus' (lý trí).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không hợp lý, thậm chí có thể nguy hiểm. Có thể dùng để mô tả người hoặc hành động.

Phân tích từ

in-
phủ định
prefix
+
sensé
có lý trí
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.