Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. incident intentionnel

incident intentionnel

/ɛ̃.si.dɑ̃ ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl/
sự cố có chủ ý

L'incident intentionnel a provoqué des perturbations majeures.

Sự cố có chủ ý đã gây ra những sự cố nghiêm trọng.


Luật
trang trọng

Một sự cố hoặc sự cố xảy ra do hành động cố ý của một cá nhân hoặc tổ chức, thường có mục đích gây hấn hoặc gây rối loạn.

Les autorités ont enquêté sur l'incident intentionnel qui a endommagé le système informatique.

Cơ quan chức năng đã điều tra vụ sự cố có chủ ý gây hư hỏng hệ thống máy tính.

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.

Cụm từ kết hợp

incident intentionnel de cyberattaquesự cố có chủ ý về tấn công mạngincident intentionnel de sabotagesự cố có chủ ý về phá hoại

Từ đồng nghĩa

acte intentionnelsabotage intentionnelacte malveillant

Từ trái nghĩa

accidentincident involontaire

Cụm từ liên quan

acte malveillantcụm từ
hành động có chủ ý gây hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.

Quy tắc vàng

Phân biệt với sự cố vô ý

Sự cố có chủ ý khác với sự cố vô ý (accident) bởi nó có ý định gây hấn hoặc phá hoại.

Nguồn gốc từ

Từ 'incident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidentia' (sự rơi vào), và 'intentionnel' từ 'intention' (ý định).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc hành vi gây hấn.

Phân tích từ

incident
sự cố
root
+
intentionnel
có chủ ý
adjective
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.