Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. inattentif

inattentif

/i.na.tɑ̃.tif/
không chú ý

Il est souvent inattentif en classe.

Anh ấy thường không chú ý trong lớp học.


thông thường

Không tập trung, không chú ý vào điều gì đó, thường do thiếu sự quan tâm hoặc sự chăm chỉ.

Elle est inattentive quand elle lit des livres.

Cô ấy không chú ý khi đọc sách.

Les enfants sont souvent inattentifs pendant les cours.

Trẻ em thường không chú ý trong giờ học.

Thường dùng để mô tả người không tập trung vào công việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

être inattentifkhông chú ýrester inattentifvẫn không chú ý

Từ đồng nghĩa

distraitnégligentabsent

Từ trái nghĩa

attentifconcentrévigilant

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho người không tập trung, không phải chỉ người lười.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'attentus' (chú ý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người không tập trung vào việc đang làm hoặc học tập.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
attentif
chú ý
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.