incendie

/ɛ̃.sɑ̃.di/
cháy

Un incendie a détruit plusieurs bâtiments.

Một vụ cháy đã phá hủy nhiều tòa nhà.


trang trọng

Cháy lớn, thường gây thiệt hại nghiêm trọng.

Les pompiers ont maîtrisé l'incendie en quelques heures.

Các nhân viên cứu hỏa đã kiểm soát được vụ cháy trong vài giờ.

Thường dùng để chỉ cháy lớn, có thể gây nguy hiểm cho người và tài sản.

Cụm từ kết hợp

un incendie criminelvụ cháy do cố ýun incendie accidentelvụ cháy do tai nạnéteindre un incendietắt lửa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'incendie' và 'feu'

'Incendie' thường dùng để chỉ cháy lớn, nghiêm trọng, còn 'feu' có thể dùng cho lửa nhỏ hơn, như lửa nhà bếp.

Quy tắc vàng

Dùng 'incendie' khi nói về cháy lớn

Nếu cháy gây thiệt hại nghiêm trọng, hãy dùng 'incendie' thay vì 'feu'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incendium', có nghĩa là 'cháy' hoặc 'đốt cháy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'incendie' thường dùng để chỉ cháy lớn, nghiêm trọng hơn so với 'feu' (lửa).

Phân tích từ

in-
vào trong
prefix
+
-cend-
đốt cháy
root
+
-ie
tính từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt