Looking up...
Il a besoin d'une réponse immédiate.
Anh ta cần một câu trả lời ngay lập tức.
Được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức, không chờ đợi.
L'intervention immédiate des secours a sauvé des vies.
Sự can thiệp ngay lập tức của lực lượng cứu hộ đã cứu sống nhiều người.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng nhanh chóng.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, an ninh và công nghệ để mô tả sự cần thiết của hành động nhanh chóng.
Từ gốc Latin 'immediatus', có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'trực tiếp'.
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc phản ứng tức thì.