Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. immeuble

immeuble

/im.bœbl/

"immeuble"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

toà nhà

J'habite dans un immeuble de cinq étages.

Tôi sống trong một tòa nhà có năm tầng.


"immeuble"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Một tòa nhà nhiều tầng, thường có nhiều căn hộ hoặc văn phòng.

L'immeuble a été construit en 2010.

Tòa nhà này được xây dựng vào năm 2010.

Il y a un ascenseur dans l'immeuble.

Tòa nhà có thang máy.

Từ này thường dùng để chỉ tòa nhà cao tầng, khác với 'maison' (nhà riêng lẻ).

Cụm từ kết hợp

un immeuble résidentieltoà nhà chung cưun immeuble de bureauxtoà nhà văn phòngla façade de l'immeublemặt tiền của tòa nhà

Từ đồng nghĩa

bâtimentédifice

Từ trái nghĩa

maisoncabane

Cụm từ liên quan

un immeuble de grande hauteurcụm từ
toà nhà cao tầng
l'entretien de l'immeublecụm từ
sự bảo trì tòa nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'immeuble' (toà nhà) và 'maison' (nhà riêng).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Immeuble' thường dùng trong ngữ cảnh đô thị, trong khi 'maison' dùng cho nhà ở ở vùng nông thôn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'immeuble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inmobilis' (không thể di chuyển), ám chỉ tài sản bất động sản.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'immeuble' thường dùng để chỉ tòa nhà nhiều tầng, trong khi 'maison' dùng cho nhà riêng lẻ. Trong tiếng Việt, 'toà nhà' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-meuble
động
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.