Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. immobilisme

immobilisme

/im.mɔ.bi.lism/
tính bất động

L'immobilisme politique empêche toute réforme.

Tính bất động chính trị ngăn cản mọi cải cách.


trang trọng

Tình trạng không có sự thay đổi hoặc tiến bộ, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh tế.

Le pays souffre d'un immobilisme économique depuis des années.

Quốc gia này đã chịu đựng tình trạng bất động kinh tế trong nhiều năm.

Thường dùng để chỉ tình trạng trì trệ trong chính sách hoặc phát triển.

Cụm từ kết hợp

immobilisme politiquetính bất động chính trịimmobilisme économiquetính bất động kinh tế

Từ đồng nghĩa

stagnationinertieparalysie

Từ trái nghĩa

réformeprogrèsdynamisme

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để chỉ tình trạng trì trệ trong chính sách hoặc phát triển kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'immobilis' (bất động) + hậu tố '-isme' (chủ nghĩa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế để chỉ tình trạng không có sự tiến bộ.

Phân tích từ

im-
bất
prefix
+
-mobil-
động
root
+
-isme
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.