définitif
chính thứcCette décision est définitive.
Quyết định này là chính thức.
trang trọng
Chính thức, không thể thay đổi hoặc hủy bỏ.
Le contrat est définitif après la signature.
Hợp đồng trở nên chính thức sau khi ký.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc quyết định quan trọng.
Cụm từ kết hợp
décision définitivequyết định chính thứcaccord définitifthỏa thuận chính thức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Từ 'définitif' thường xuất hiện trong các hợp đồng, quyết định tòa án hoặc các văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'definitivus', có nghĩa là 'xác định, rõ ràng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các quyết định quan trọng.
Phân tích từ
dé-
từ
prefix-fin-
cuối cùng
root-itif
có tính chất
suffixTừ Điển Pháp Việt