Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. avoir raison

avoir raison

/avwɛ ʁɛzɔ̃/
đúng

Tu as raison, c'est une bonne idée.

Em đúng, đó là một ý tưởng tốt.


trang trọngthông thường

Được chứng minh là đúng hoặc chính xác trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống.

Après une longue discussion, il a prouvé qu'il avait raison.

Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy đã chứng minh rằng anh ấy đúng.

Je pense que tu as raison sur ce point.

Tôi nghĩ em đúng ở điểm này.

Thường được sử dụng để xác nhận sự chính xác của một ý kiến hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

avoir raison deđánh bạiavoir tort et raisonđúng và sai một phần

Từ đồng nghĩa

avoir droitêtre dans le vrai

Từ trái nghĩa

avoir tort

Cụm từ liên quan

avoir tortcụm từ
sai

Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Dùng để xác nhận sự chính xác của một ý kiến trong cuộc tranh luận.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ

Không dùng với động từ như 'pouvoir' hoặc 'devoir'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'avoir' (có) và 'raison' (lý do, sự đúng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi muốn xác nhận sự chính xác của một ý kiến.

Phân tích từ

avoir
có
verb
+
raison
lý do, sự đúng
noun
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.