Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. avoir une petite amie

avoir une petite amie

/avwaʁ yn pətit ami/
có bạn gái

Il a une petite amie depuis un an.

Anh ấy đã có bạn gái trong một năm rồi.


thông thường

Có một người yêu hoặc bạn gái, thường là trong mối quan hệ tình cảm.

Je suis heureux d'avoir une petite amie.

Tôi rất vui vì có bạn gái.

Il a rencontré sa petite amie à l'université.

Anh ấy đã gặp bạn gái của mình tại trường đại học.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa hai người.

Cụm từ kết hợp

avoir une petite amie sérieusecó bạn gái nghiêm túcavoir une petite amie depuis longtempscó bạn gái từ lâu

Từ đồng nghĩa

avoir une copineêtre en couple

Từ trái nghĩa

être célibatairene pas avoir de petite amie

Cụm từ liên quan

avoir un petit amicụm từ
có bạn trai
sortir avec quelqu'uncụm từ
hẹn hò với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không phù hợp cho ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'avoir' (có) kết hợp với 'petite amie' (bạn gái) để chỉ mối quan hệ tình cảm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về tình cảm.

Phân tích từ

avoir
có
root
+
une petite amie
bạn gái
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.