Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. avoir peur de

avoir peur de

/a.vwaʁ pœʁ də/
sợ

Il a peur de l'obscurité.

Anh ta sợ bóng tối.


thông thường

Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó hoặc một người nào đó.

Les enfants ont peur des monstres sous leur lit.

Các em bé sợ quái vật dưới giường.

Elle a peur de parler en public.

Cô ấy sợ nói chuyện trước công chúng.

Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi về một tình huống, vật thể hoặc người nào đó.

Cụm từ kết hợp

avoir peur de l'eausợ nướcavoir peur de l'obscuritésợ bóng tốiavoir peur de parlersợ nói

Từ đồng nghĩa

craindreredoutertrembler devant

Từ trái nghĩa

oserne pas avoir peurêtre courageux

Cụm từ liên quan

avoir la froussecụm từ
sợ hãi
avoir les jetonslóng
sợ hãi

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Cụm từ này thường được sử dụng với một danh từ hoặc động từ để chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường được sử dụng với một danh từ hoặc động từ để chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi.

Nguồn gốc từ

Từ 'avoir' (có) kết hợp với 'peur' (sợ) và 'de' (của) để tạo thành một cụm từ biểu thị sự sợ hãi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Phân tích từ

avoir
có
verb
+
peur
sợ
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.