Looking up...
Son approche de la gestion de projet est très efficace.
Cách tiếp cận của anh ấy về quản lý dự án rất hiệu quả.
Cách tiếp cận hoặc phương pháp để gần gũi, tiếp xúc hoặc giải quyết vấn đề.
Elle a une approche très humaine de son travail.
Cô ấy có một cách tiếp cận rất nhân văn trong công việc của mình.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Phương pháp hoặc cách tiếp cận để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
L'approche agile permet une plus grande flexibilité dans le développement de logiciels.
Phương pháp tiếp cận linh hoạt cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn trong phát triển phần mềm.
Thường dùng trong quản lý dự án và phát triển phần mềm.
Từ 'approche' thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả phương pháp hoặc cách tiếp cận.
'Approche' là danh từ, trong khi 'approcher' là động từ có nghĩa là 'gần gũi'.
Từ gốc Latin 'adpropiāre' (gần gũi).
Từ này thường dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.