Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. apprendre par la théorie

apprendre par la théorie

/a.pʁɑ̃dʁ paʁ la te.o.ʁi/
học theo lý thuyết

Pour réussir, il faut apprendre par la théorie et la pratique.

Để thành công, cần học theo lý thuyết và thực hành.


trang trọng

Học bằng cách nghiên cứu lý thuyết mà không thực hành.

Certains étudiants préfèrent apprendre par la théorie avant de passer à la pratique.

Một số sinh viên thích học theo lý thuyết trước khi chuyển sang thực hành.

Thường được sử dụng trong giáo dục và đào tạo.

Cụm từ kết hợp

apprendre par la pratiquehọc bằng thực hànhapprendre par l'expériencehọc bằng kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

étudier théoriquementapprendre sans pratique

Từ trái nghĩa

apprendre par la pratiqueapprendre par l'expérience

Cụm từ liên quan

apprendre par la pratiquecụm từ
học bằng thực hành

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa học lý thuyết và thực hành

Học lý thuyết giúp hiểu kiến thức cơ bản, nhưng thực hành giúp áp dụng kiến thức đó vào thực tế.

Quy tắc vàng

Lý thuyết và thực hành

Để học hiệu quả, cần kết hợp cả lý thuyết và thực hành.

Nguồn gốc từ

Từ 'théorie' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'theōria' (theoria), nghĩa là 'sự quan sát' hoặc 'sự nghiên cứu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả phương pháp học tập dựa trên lý thuyết mà không có thực hành.

Phân tích từ

apprendre
học
root
+
par la théorie
bằng lý thuyết
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.