Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. appréhender une situation

appréhender une situation

/a.pʁe.ɑ̃.de ʁyn si.tɥa.sjɔ̃/
hiểu rõ tình hình

Il faut appréhender la situation avant de prendre une décision.

Phải hiểu rõ tình hình trước khi quyết định.


trang trọng

Hiểu rõ, nhận thức chính xác về tình hình hoặc tình trạng hiện tại, thường liên quan đến việc phân tích và đánh giá để đưa ra quyết định phù hợp.

Les pompiers doivent appréhender la situation rapidement pour sauver des vies.

Cảnh sát phải hiểu rõ tình hình nhanh chóng để cứu sống người.

Avant de négocier, il est essentiel d'appréhender la situation économique du pays.

Trước khi thương lượng, rất cần thiết phải hiểu rõ tình hình kinh tế của quốc gia.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích và đánh giá kỹ lưỡng, như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các tình huống khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

appréhender les enjeuxhiểu rõ các vấn đề quan trọngappréhender les risqueshiểu rõ các rủi ro

Từ đồng nghĩa

comprendreanalyserévaluer

Từ trái nghĩa

ignorernégliger

Cụm từ liên quan

prendre en comptecụm từ
cân nhắc, xem xét
évaluer la situationcụm từ
đánh giá tình hình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Biểu thức này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích và đánh giá kỹ lưỡng, như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các tình huống khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'comprendre'

'Appréhender' mang ý nghĩa hiểu rõ và phân tích, trong khi 'comprendre' chỉ đơn giản là hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ 'appréhender' có gốc từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nhận thức, bắt giữ'. Khi kết hợp với 'une situation', nó mang ý nghĩa hiểu rõ tình hình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt là khi cần phân tích tình hình để đưa ra quyết định.

Phân tích từ

appréhender
nhận thức, hiểu rõ
root
+
une situation
tình hình, tình trạng
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.