Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. apprendre du vocabulaire

apprendre du vocabulaire

/a.pʁɑ̃.dʁə dy vɔ.ka.by.lɛʁ/
học từ vựng

Pour améliorer mon français, j'apprends du vocabulaire tous les jours.

Để cải thiện tiếng Pháp của mình, tôi học từ vựng mỗi ngày.


trang trọngthông thường

Hành động học và ghi nhớ từ vựng mới trong một ngôn ngữ.

Il est important d'apprendre du vocabulaire pour maîtriser une langue étrangère.

Để nắm vững một ngoại ngữ, việc học từ vựng là rất quan trọng.

Les applications mobiles peuvent aider à apprendre du vocabulaire de manière ludique.

Các ứng dụng trên điện thoại có thể giúp học từ vựng một cách vui vẻ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập ngôn ngữ hoặc cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

apprendre du vocabulaire de basehọc từ vựng cơ bảnapprendre du vocabulaire techniquehọc từ vựng chuyên ngành

Từ đồng nghĩa

mémoriser des motsétudier le vocabulaire

Từ trái nghĩa

oublier le vocabulaire

Cụm từ liên quan

apprendre par cœurcụm từ
học thuộc lòng
apprendre en contextecụm từ
học trong ngữ cảnh

Mẹo hay

Cách học từ vựng hiệu quả

Học từ vựng trong ngữ cảnh và sử dụng chúng trong các câu thực tế sẽ giúp ghi nhớ lâu dài hơn.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Học từ vựng hàng ngày và sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế là cách tốt nhất để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ 'apprendre' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aprendre', có nghĩa là 'học', còn 'vocabulaire' xuất phát từ tiếng Latin 'vocabularium', có nghĩa là 'danh sách từ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập ngôn ngữ hoặc cải thiện kỹ năng giao tiếp. Có thể áp dụng cho cả tiếng mẹ đẻ lẫn ngoại ngữ.

Phân tích từ

apprendre
học
root
+
vocabulaire
từ vựng
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.