Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. améliorer

améliorer

/ameˈljɔʁe/
cải thiện

Il faut améliorer nos compétences en communication.

Chúng ta cần cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.


chung

Làm cho tốt hơn, nâng cao chất lượng hoặc hiệu suất của một điều gì đó.

Cette formation va nous aider à améliorer nos performances.

Khóa học này sẽ giúp chúng ta nâng cao hiệu suất của mình.

Il a amélioré son français en étudiant tous les jours.

Anh ấy đã cải thiện tiếng Pháp của mình bằng cách học mỗi ngày.

Động từ này thường được sử dụng với các từ như 'qualité', 'performance', 'santé', hoặc 'système'.

Cụm từ kết hợp

améliorer la qualiténâng cao chất lượngaméliorer les performancesnâng cao hiệu suấtaméliorer la santécải thiện sức khỏe

Từ đồng nghĩa

perfectionneroptimiserrenforcerbonifier

Từ trái nghĩa

détérioreraggraverempirer

Cụm từ liên quan

améliorer ses compétencescụm từ
nâng cao kỹ năng của mình
améliorer la situationcụm từ
cải thiện tình hình

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Động từ 'améliorer' thường đi kèm với danh từ như 'qualité', 'performance', hoặc 'santé'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

Améliorer + le/la/les + nom (ví dụ: améliorer la qualité).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'meliorare', có nghĩa là 'làm cho tốt hơn'.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, giáo dục, hoặc khi nói về sự tiến bộ.

Phân tích từ

améliorer
làm cho tốt hơn
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.