Looking up...
Les agriculteurs travaillent dur pour nourrir la population.
Người nông dân lao động chăm chỉ để nuôi dưỡng dân số.
Người làm nông nghiệp, người trồng trọt cây trồng và chăn nuôi.
Les agriculteurs utilisent des machines modernes pour augmenter leur productivité.
Người nông dân sử dụng các máy móc hiện đại để tăng năng suất.
Từ này thường dùng để chỉ những người làm nghề nông nghiệp chuyên nghiệp.
Từ 'agriculteurs' chỉ người làm nghề nông nghiệp, không dùng cho người làm vườn hoặc người nuôi côn trùng.
Từ gốc Latin 'agricultura' (nông nghiệp) + hậu tố '-eur' (người làm).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.