Looking up...
Je suis absolument d'accord avec toi.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Hoàn toàn, không có điều gì khác, không có ngoại lệ nào.
Elle est absolument certaine de sa décision.
Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.
C'est absolument nécessaire.
Điều đó hoàn toàn cần thiết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự đồng ý, sự chắc chắn hoặc sự cần thiết.
Trong câu hỏi, 'absolument' có thể được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, ví dụ: 'Est-ce que tu es absolument sûr ?'
Không dùng 'absolument' với động từ như 'aimer' hoặc 'préférer' vì nó không phù hợp với ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'absolutus' có nghĩa là 'hoàn toàn, không bị ràng buộc'.
Thường dùng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc tình trạng, thường đi kèm với động từ hoặc tính từ.