Looking up...
Elle chante parfaitement.
Cô ấy hát hoàn hảo.
Một cách hoàn hảo, tuyệt đối, không có lỗi nào.
Il a résolu le problème parfaitement.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề hoàn hảo.
Parfaitement, je suis d'accord avec vous.
Hoàn toàn, tôi đồng ý với bạn.
Dùng để miêu tả sự hoàn hảo trong hành động hoặc tình trạng.
Trong câu hỏi, 'parfaitement' có thể dùng để nhấn mạnh sự đồng ý: 'Parfaitement, je comprends.'
Không dùng 'parfaitement' với tính từ, chỉ dùng với động từ hoặc trạng từ.
Từ gốc Latin 'perfectus' (hoàn hảo) + hậu tố '-ment' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc sự đồng ý tuyệt đối.