Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. absolution

absolution

/ap.sɔ.ly.sjɔ̃/
sự tha thứ

Il a reçu l'absolution pour ses péchés.

Anh ấy đã được tha thứ cho những tội lỗi của mình.


trang trọng

Sự tha thứ hoặc sự xóa tội trong tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, khi một linh mục ban cho người hối cải sự tha thứ cho tội lỗi của họ.

Le prêtre a donné l'absolution au pénitent.

Bác sĩ đã ban sự tha thứ cho người hối cải.

Thường được thực hiện trong nghi thức hối cải.

thông thường

Sự tha thứ hoặc sự giải phóng từ một tội lỗi hoặc trách nhiệm.

Elle a demandé l'absolution pour son erreur.

Cô ấy đã xin tha thứ cho lỗi của mình.

Dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

demander l'absolutionxin tha thứdonner l'absolutionban tha thứ

Từ đồng nghĩa

pardonréconciliationremise des péchés

Từ trái nghĩa

condamnationpunition

Cụm từ liên quan

demander pardoncụm từ
xin lỗi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Từ 'absolution' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'absolution' và 'pardon'

'Absolution' thường liên quan đến sự tha thứ trong tôn giáo, trong khi 'pardon' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'absolutio', nghĩa là 'sự giải phóng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự tha thứ' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để chỉ sự tha thứ cho một lỗi.

Phân tích từ

ab-
từ
prefix
+
-sol-
giải phóng
root
+
-ution
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.