Looking up...
Il a reçu l'absolution pour ses péchés.
Anh ấy đã được tha thứ cho những tội lỗi của mình.
Sự tha thứ hoặc sự xóa tội trong tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, khi một linh mục ban cho người hối cải sự tha thứ cho tội lỗi của họ.
Le prêtre a donné l'absolution au pénitent.
Bác sĩ đã ban sự tha thứ cho người hối cải.
Thường được thực hiện trong nghi thức hối cải.
Sự tha thứ hoặc sự giải phóng từ một tội lỗi hoặc trách nhiệm.
Elle a demandé l'absolution pour son erreur.
Cô ấy đã xin tha thứ cho lỗi của mình.
Dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo.
Từ 'absolution' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
'Absolution' thường liên quan đến sự tha thứ trong tôn giáo, trong khi 'pardon' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
Từ gốc Latin 'absolutio', nghĩa là 'sự giải phóng'.
Trong tiếng Việt, 'sự tha thứ' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để chỉ sự tha thứ cho một lỗi.