Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. absent

absent

/ap.sɑ̃/
vắng mặt

Il était absent à la réunion.

Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp.


trang trọng

Không có mặt, không ở nơi nào đó

Elle était absente de l'école hier.

Cô ấy vắng mặt ở trường hôm qua.

Thường dùng để nói về sự vắng mặt của một người ở một nơi nào đó.

trang trọng

Thiếu, không có

Il y a une absence de preuves.

Có sự thiếu vắng bằng chứng.

Dùng để chỉ sự thiếu hụt của một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

être absentvắng mặtabsence desự thiếu vắng

Từ đồng nghĩa

manquantdisparuinexistant

Từ trái nghĩa

présentdisponibleprésent

Cụm từ liên quan

s'absentercụm từ
vắng mặt
l'absence fait grandir le désirtục ngữ
sự vắng mặt làm tăng sự ham muốn

Mẹo hay

Sử dụng 'absent' với người

Dùng 'absent' khi nói về sự vắng mặt của một người, ví dụ: 'Il est absent aujourd'hui.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'absent' và 'absence'

'Absent' dùng cho người, 'absence' dùng cho sự thiếu hụt của một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'absens', có nghĩa là 'vắng mặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'absent' thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một người, trong khi 'absence' dùng để chỉ sự thiếu hụt của một thứ gì đó.

Phân tích từ

ab-
tách ra, xa
prefix
+
-sent
được gửi, được gửi đi
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.