facilité naturelle

/fasiliˈte na.ty.ʁɛl/
sự dễ dàng tự nhiên

Elle a une facilité naturelle pour les langues.

Cô ấy có sự dễ dàng tự nhiên với các ngôn ngữ.


trang trọng

Sự dễ dàng hoặc khả năng tự nhiên mà một người có trong việc thực hiện một hoạt động nào đó mà không cần nhiều nỗ lực hoặc học tập.

Il a une facilité naturelle pour la musique.

Anh ấy có sự dễ dàng tự nhiên với âm nhạc.

Cette équipe a une facilité naturelle pour gagner les matchs.

Đội bóng này có sự dễ dàng tự nhiên khi thắng các trận đấu.

Thường được dùng để mô tả khả năng bẩm sinh hoặc phát triển tự nhiên mà không cần học tập nhiều.

Cụm từ kết hợp

facilité naturelle poursự dễ dàng tự nhiên với

Cụm từ liên quan

talent naturelcụm từ
tài năng bẩm sinh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường được dùng để mô tả khả năng tích cực của một người, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'facilité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilitas', có nghĩa là 'sự dễ dàng', và 'naturelle' từ 'naturel', có nghĩa là 'tự nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả khả năng bẩm sinh hoặc phát triển tự nhiên mà không cần học tập nhiều.

Phân tích từ

facilité
sự dễ dàng
root
+
naturelle
tự nhiên
root
Từ Điển Pháp Việt