facilité naturelle
sự dễ dàng tự nhiênElle a une facilité naturelle pour les langues.
Cô ấy có sự dễ dàng tự nhiên với các ngôn ngữ.
Sự dễ dàng hoặc khả năng tự nhiên mà một người có trong việc thực hiện một hoạt động nào đó mà không cần nhiều nỗ lực hoặc học tập.
Il a une facilité naturelle pour la musique.
Anh ấy có sự dễ dàng tự nhiên với âm nhạc.
Cette équipe a une facilité naturelle pour gagner les matchs.
Đội bóng này có sự dễ dàng tự nhiên khi thắng các trận đấu.
Thường được dùng để mô tả khả năng bẩm sinh hoặc phát triển tự nhiên mà không cần học tập nhiều.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường được dùng để mô tả khả năng tích cực của một người, nên tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'facilité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilitas', có nghĩa là 'sự dễ dàng', và 'naturelle' từ 'naturel', có nghĩa là 'tự nhiên'.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả khả năng bẩm sinh hoặc phát triển tự nhiên mà không cần học tập nhiều.