Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. être attaché à

être attaché à

/ɛtʁ a.ta.ʃe a/
gắn bó với

Il est très attaché à sa famille.

Anh ấy rất gắn bó với gia đình mình.


trang trọngthông thường

Gắn bó, có tình cảm hoặc mối quan hệ sâu sắc với ai hoặc cái gì đó.

Elle est profondément attachée à ses traditions.

Cô ấy rất gắn bó với truyền thống của mình.

Il est attaché à son pays natal.

Anh ấy gắn bó với quê hương của mình.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm, sự trung thành hoặc sự gắn bó với một người, một nơi hoặc một giá trị.

Cụm từ kết hợp

être attaché à quelqu'ungắn bó với ai đóêtre attaché à un lieugắn bó với một nơiêtre attaché à une idéegắn bó với một ý tưởng

Từ đồng nghĩa

être lié àêtre dévoué àavoir de l'affection pour

Từ trái nghĩa

être indifférent àêtre détaché de

Cụm từ liên quan

être dévoué àcụm từ
cống hiến cho
avoir de l'affection pourcụm từ
có tình cảm với

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Thường dùng để diễn tả mối quan hệ gia đình, tình bạn hoặc tình yêu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật chất

Không dùng để diễn tả mối quan hệ với vật chất, chỉ dùng cho mối quan hệ tình cảm hoặc tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ 'attaché' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attachiare' (gắn, buộc), và 'à' là giới từ chỉ hướng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.

Phân tích từ

être
là
verb
+
attaché
gắn bó
past participle
+
à
với
preposition
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.