Looking up...
L'évolution des technologies est très rapide ces dernières années.
Sự tiến hóa của công nghệ rất nhanh chóng trong những năm gần đây.
Quá trình thay đổi dần dần theo thời gian, thường dẫn đến sự cải thiện hoặc phức tạp hóa.
L'évolution des espèces est un sujet central en biologie.
Sự tiến hóa của các loài là chủ đề trọng tâm trong sinh học.
Thường dùng trong sinh học, khoa học, xã hội học.
Sự thay đổi về tư tưởng, quan điểm hoặc hành vi theo thời gian.
L'évolution des mentalités sur le mariage a beaucoup changé.
Sự thay đổi về tư tưởng xung quanh hôn nhân đã diễn ra nhiều.
Quá trình phát triển dần dần của một hiện tượng, hệ thống hoặc tổ chức.
L'évolution du marché immobilier est difficile à prédire.
Sự phát triển của thị trường bất động sản rất khó dự đoán.
'Évolution' chỉ sự thay đổi dần dần, trong khi 'révolution' chỉ sự thay đổi đột ngột và triệt để. Ví dụ: 'L'évolution des smartphones' (sự tiến hóa dần dần của điện thoại thông minh) khác với 'La révolution numérique' (cuộc cách mạng số).
Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, xã hội học, kinh tế học. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông tục trừ khi bạn muốn tạo ấn tượng học thuật.
Từ tiếng Latin *evolutio* (sự mở ra, sự phát triển), bắt nguồn từ *evolvere* (mở ra, phát triển). Đã được sử dụng trong tiếng Pháp từ thế kỷ 18 với nghĩa sinh học từ thế kỷ 19.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp thường ngày, người ta thường dùng 'changement' hoặc 'progression' thay thế.