Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. volcán

volcán

/bolˈkan/
núi lửa

El volcán entró en erupción y cubrió el pueblo con ceniza.

Núi lửa phun trào và phủ làng với tro bụi.


trang trọng

Một núi có hoạt động núi lửa, thường có magma và tro bụi phun ra từ miệng núi.

Los científicos estudian los volcanes para predecir erupciones.

Các nhà khoa học nghiên cứu núi lửa để dự báo phun trào.

Từ này thường được sử dụng để mô tả núi lửa hoạt động hoặc tiềm năng hoạt động.

Cụm từ kết hợp

volcán activonúi lửa hoạt độngerupción volcánicaphun trào núi lửalava volcánicadòng dung nham núi lửa

Từ đồng nghĩa

volcán activomontaña en erupción

Từ trái nghĩa

montaña inactiva

Cụm từ liên quan

volcán dormidocụm từ
núi lửa tạm ngủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'volcán' được sử dụng trong tiếng Tây Ban Nha, trong khi tiếng Việt thường dùng 'núi lửa'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'vulcanus', tên của thần lửa trong thần thoại La Mã.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'núi lửa' là từ thông dụng hơn 'volcán'.

Phân tích từ

volcán
núi lửa
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.