Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ¿cómo te va

¿cómo te va

/ˈkomo te ˈβa/
cách bạn đang sống

¿Cómo te va en tu nuevo trabajo?

Cách bạn đang sống ở công việc mới của bạn?


thông thường

Câu hỏi thông dụng để hỏi về tình trạng, sự tiến bộ hoặc cảm xúc của người khác, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

¿Cómo te va con el proyecto?

Cách bạn đang tiến triển với dự án?

¡Hola! ¿Cómo te va?

Xin chào! Cách bạn đang sống?

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

¿cómo te va encách bạn đang sống ở¿cómo te va concách bạn đang tiến triển với

Từ đồng nghĩa

¿cómo estás?¿qué tal?¿cómo andas?

Cụm từ liên quan

¿cómo estás?cụm từ
cách bạn đang sống?
¿qué tal?cụm từ
cách nào?

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Câu hỏi này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè, không phù hợp trong các bối cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong bối cảnh chính thức

Câu hỏi này không phù hợp trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc với người lạ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, kết hợp từ 'cómo' (cách nào) và 'va' (đi, tiến triển).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để hỏi về tình trạng chung của người khác, không chỉ về cảm xúc mà còn về công việc, học tập hoặc cuộc sống.

Phân tích từ

¿cómo
cách nào
root
+
te
bạn (dạng phản thân)
root
+
va
đi, tiến triển
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.