verano

/beˈɾa.no/
mùa hè

El verano es mi estación favorita.

Mùa hè là mùa yêu thích của tôi.


chung

Mùa hè, thời kỳ từ tháng 6 đến tháng 9 ở bán cầu bắc, khi nhiệt độ cao và ngày dài.

En verano, vamos a la playa todos los fines de semana.

Mùa hè, chúng tôi đi biển mỗi cuối tuần.

Từ này thường dùng để chỉ mùa hè ở các nước có bốn mùa rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

en veranomùa hèverano calurosomùa hè nóng bức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ

Từ 'verano' thường dùng để chỉ mùa hè ở các nước có bốn mùa rõ rệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ver' (mùa xuân) và hậu tố '-ano' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ mùa hè ở các nước có bốn mùa rõ rệt. Ở các nước nhiệt đới, có thể dùng 'verano' để chỉ mùa khô.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt