Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. viruela

viruela

/biˈɾwe.la/
bệnh đậu mùa

La viruela fue erradicada en el siglo XX.

Bệnh đậu mùa đã bị tiêu diệt vào thế kỷ 20.


Y học
chuyên ngành

Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây ra bởi virus Variola, gây ra các vết sẹo trên da và có thể gây tử vong.

Los síntomas de la viruela incluyen fiebre alta y erupciones cutáneas.

Triệu chứng của bệnh đậu mùa bao gồm sốt cao và các vết phát ban trên da.

Bệnh đậu mùa đã được tiêu diệt toàn cầu vào năm 1980 nhờ chương trình tiêm chủng toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

vacuna contra la viruelavắc-xin chống bệnh đậu mùaerradicar la viruelatiêu diệt bệnh đậu mùa

Từ đồng nghĩa

pesteenfermedad contagiosa

Mẹo hay

Lịch sử y tế

Bệnh đậu mùa là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trong lịch sử, gây ra nhiều dịch bệnh lớn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'variola', có nghĩa là 'vết sẹo nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học và lịch sử y tế.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.