Looking up...
En verano, uso el ventilador para refrescarme.
Mùa hè, tôi dùng quạt để làm mát.
Máy hoặc thiết bị dùng để tạo gió để làm mát không khí hoặc người.
El ventilador de techo gira lentamente.
Quạt trần quay chậm.
Necesito un ventilador potente para mi oficina.
Tôi cần một quạt mạnh để phòng làm việc của tôi.
Từ này thường dùng để chỉ các thiết bị gia dụng như quạt bàn, quạt trần.
Giữa 'ventilador' (quạt) và 'aire acondicionado' (máy lạnh) có sự khác biệt rõ rệt.
Từ gốc Latinh 'ventilare' (nói đến việc thổi gió).
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'ventilador' thường dùng để chỉ các thiết bị làm mát bằng gió, khác với 'aire acondicionado' (máy lạnh).