Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ventilador

ventilador

/bentiˈlaðoɾ/
quạt

En verano, uso el ventilador para refrescarme.

Mùa hè, tôi dùng quạt để làm mát.


everyday

Máy hoặc thiết bị dùng để tạo gió để làm mát không khí hoặc người.

El ventilador de techo gira lentamente.

Quạt trần quay chậm.

Necesito un ventilador potente para mi oficina.

Tôi cần một quạt mạnh để phòng làm việc của tôi.

Từ này thường dùng để chỉ các thiết bị gia dụng như quạt bàn, quạt trần.

Cụm từ kết hợp

ventilador de techoquạt trầnventilador portátilquạt bànventilador de piequạt đứng

Từ đồng nghĩa

abanoabanicador

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'ventilador' (quạt) và 'aire acondicionado' (máy lạnh) có sự khác biệt rõ rệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ventilare' (nói đến việc thổi gió).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'ventilador' thường dùng để chỉ các thiết bị làm mát bằng gió, khác với 'aire acondicionado' (máy lạnh).

Phân tích từ

ventil
thở, thổi
root
+
-ador
đối tượng thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.