Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. venir con

venir con

/beˈniɾ kon/
đi cùng

¿Vienes conmigo al cine?

Anh có đi cùng tôi xem phim không?


thông thường

Đi cùng ai đó, đi cùng nhau

Todos vinieron con sus amigos a la fiesta.

Mọi người đều đi cùng bạn bè đến bữa tiệc.

No quiero venir con ustedes si van a discutir.

Tôi không muốn đi cùng các anh/chị nếu các anh/chị sẽ tranh cãi.

Thường dùng để nói về việc đi cùng ai đó đến một nơi nào đó.

Cụm từ kết hợp

venir con alguienđi cùng ai đóvenir con algomang theo cái gì đó

Từ đồng nghĩa

acompañarir con

Từ trái nghĩa

ir soloquedarse

Cụm từ liên quan

venir sincụm từ
đi không mang theo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'venir con' có thể có nghĩa là 'đi cùng' hoặc 'mang theo', tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'venir' có nghĩa là 'đến' và 'con' có nghĩa là 'cùng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc đi cùng ai đó hoặc mang theo cái gì đó.

Phân tích từ

venir
đến
verb
+
con
cùng
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.