acompañar
đi cùngVoy a acompañar a mi hermano al médico.
Tôi sẽ đi cùng anh trai tôi đến bác sĩ.
Đi cùng ai đó để hỗ trợ hoặc bảo vệ trong lúc di chuyển
El guía acompañó a los turistas por el museo.
Người hướng dẫn đã dẫn đoàn khách du lịch đi thăm bảo tàng.
Acompaña a tu hermana a la escuela, por favor.
Hãy đưa em gái con đến trường nhé.
Có thể dùng cho người lẫn vật (ví dụ: 'acompañar un paquete' = gửi kèm theo bưu phẩm).
Hiện diện cùng ai đó để chia sẻ, hỗ trợ về mặt tinh thần
Mi madre me acompañó durante la operación.
Mẹ tôi đã ở bên cạnh tôi trong suốt ca phẫu thuật.
Necesito alguien que me acompañe en este momento difícil.
Tôi cần ai đó ở bên cạnh mình trong thời điểm khó khăn này.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, chia sẻ niềm vui buồn.
Kèm theo, đi kèm (với đồ vật, sự kiện)
El libro viene acompañado de un CD.
Cuốn sách được kèm theo một đĩa CD.
La cena estará acompañada de música en vivo.
Bữa tối sẽ được kèm theo nhạc sống.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'acompañar' và 'llevar'
'Acompañar' nhấn mạnh sự đồng hành, chia sẻ, trong khi 'llevar' chỉ đơn thuần là đưa ai đó đến nơi nào (có thể không chia sẻ trải nghiệm). Ví dụ: 'Llevo a mi hijo al colegio' (tôi đưa con đến trường) nhưng 'Acompaño a mi hijo al colegio' (tôi đi cùng con đến trường, chia sẻ trải nghiệm).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'acompañar' trong ngữ cảnh xã hội
Khi nói về việc đi cùng ai đó trong các hoạt động xã hội (ăn uống, du lịch, sự kiện), 'acompañar' thể hiện sự thân mật, quan tâm hơn so với 'ir con'. Ví dụ: '¿Me acompañas a tomar un café?' (Bạn đi uống cà phê cùng tôi nhé?) thể hiện sự thân thiết.
Nguồn gốc từ
Từ tiền tố 'a-' (hướng tới) + 'compañero' (bạn đồng hành), bắt nguồn từ tiếng Latin 'companio' (chia sẻ bánh mì, đồng hành).
Ghi chú sử dụng
Có thể chia động từ theo thì: presente (acompaño), pretérito (acompañé), futuro (acompañaré). Dạng danh từ là 'acompañamiento' (sự đi cùng, sự hộ tống).