Looking up...
El evento contó con la presencia de varios invitados notables.
Sự kiện có sự tham dự của nhiều khách mời đáng chú ý.
Được coi là đáng chú ý, nổi bật hoặc có giá trị đáng kể.
Es un científico notable por sus contribuciones al campo.
Ông là một nhà khoa học đáng chú ý vì những đóng góp của ông.
El restaurante tiene una cocina notable.
Quán ăn có một món ăn đáng chú ý.
Thường dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc vật có giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể.
Từ này thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một người hoặc sự kiện.
Từ tiếng Latinh 'notabilis', có nghĩa là 'có thể ghi chú' hoặc 'đáng chú ý'.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể trong một lĩnh vực nhất định.