Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ocio

ocio

/ˈoθjo/
thời gian rảnh rỗi

En mi tiempo de ocio, me gusta leer libros.

Trong thời gian rảnh rỗi của tôi, tôi thích đọc sách.


thông thường

Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, thường dành cho việc vui chơi, giải trí hoặc nghỉ ngơi.

El ocio es importante para la salud mental.

Thời gian rảnh rỗi rất quan trọng với sức khỏe tâm thần.

Pasamos nuestro ocio en el parque.

Chúng tôi dành thời gian rảnh rỗi ở công viên.

Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.

Cụm từ kết hợp

tiempo de ociothời gian rảnh rỗiactividades de ociohoạt động giải trí

Từ đồng nghĩa

tiempo librerecreodescanso

Từ trái nghĩa

trabajoestudioobligación

Cụm từ liên quan

matar el ociocụm từ
giết thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'ocio' thường được sử dụng để nói về thời gian rảnh rỗi, không phải là thời gian làm việc hoặc học tập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'otium' có nghĩa là 'rảnh rỗi, nghỉ ngơi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ocio' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ thời gian rảnh rỗi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức để nói về các hoạt động giải trí.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.