Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. destacado

destacado

/desˈtakaðo/
nổi bật

Su trabajo fue destacado en la reunión.

Làm việc của anh ấy được nhấn mạnh trong cuộc họp.


trang trọngthông thường

Được nhấn mạnh, được chú ý đặc biệt

El estudiante destacado recibió una beca.

Học sinh nổi bật đã nhận được học bổng.

Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

destacado ennổi bật trongser destacadođược nhấn mạnh

Từ đồng nghĩa

notableeminentesobresaliente

Từ trái nghĩa

ordinariocomúninsignificante

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để mô tả người hoặc công việc được công nhận là xuất sắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distinguere' (phân biệt, nhấn mạnh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập để mô tả sự xuất sắc.

Phân tích từ

destac
phân biệt, nhấn mạnh
root
+
-ado
được
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.