Looking up...
Las elecciones presidenciales se celebrarán el próximo mes.
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra tháng tới.
Quá trình bầu cử để chọn các đại biểu hoặc lãnh đạo
Participar en las elecciones es un derecho y una responsabilidad ciudadana.
Tham gia bầu cử là một quyền và trách nhiệm của công dân.
Thường diễn ra theo định kỳ theo hiến pháp hoặc luật của một quốc gia.
Từ 'elecciones' thường được dùng để chỉ quá trình bầu cử chính thức, không phải các cuộc bầu chọn không chính thức.
Từ này luôn ở dạng số nhiều, không dùng ở dạng số ít.
Từ gốc Latinh 'electio' có nghĩa là 'lựa chọn'
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.