Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. desprecio

desprecio

/desˈpɾeθjo/
sự khinh miệt

Siento un gran desprecio por la injusticia.

Tôi cảm thấy sự khinh miệt lớn đối với sự bất công.


trang trọngthông thường

Sự khinh miệt, sự coi thường, sự thô bạo đối với người khác.

Su actitud muestra desprecio hacia los demás.

Thái độ của anh ta thể hiện sự khinh miệt đối với người khác.

No tolero el desprecio en mi presencia.

Tôi không chịu được sự khinh miệt trong sự hiện diện của tôi.

Thường được sử dụng để mô tả thái độ coi thường hoặc thô bạo.

Cụm từ kết hợp

sentir despreciocảm thấy sự khinh miệtmostrar despreciothể hiện sự khinh miệttolerar el despreciochịu được sự khinh miệt

Từ đồng nghĩa

desdénmenospreciodesaire

Từ trái nghĩa

respetoaprecioconsideración

Cụm từ liên quan

hacer el despreciocụm từ
sự coi thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ coi thường hoặc thô bạo đối với người khác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'desprecio' luôn mang tính tiêu cực và không được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'despectus', có nghĩa là 'sự nhìn xuống dưới'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc quan hệ giữa người với người.

Phân tích từ

des-
từ tiền tố chỉ sự phủ định hoặc sự đối lập
prefix
+
-precio
từ gốc có nghĩa là 'sự nhìn xuống dưới'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.