Looking up...
Siento un gran desprecio por la injusticia.
Tôi cảm thấy sự khinh miệt lớn đối với sự bất công.
Sự khinh miệt, sự coi thường, sự thô bạo đối với người khác.
Su actitud muestra desprecio hacia los demás.
Thái độ của anh ta thể hiện sự khinh miệt đối với người khác.
No tolero el desprecio en mi presencia.
Tôi không chịu được sự khinh miệt trong sự hiện diện của tôi.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ coi thường hoặc thô bạo.
Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ coi thường hoặc thô bạo đối với người khác.
Từ 'desprecio' luôn mang tính tiêu cực và không được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.
Từ gốc Latinh 'despectus', có nghĩa là 'sự nhìn xuống dưới'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc quan hệ giữa người với người.