Looking up...
El soldado decidió desertar durante la guerra.
Soldier quyết định từ bỏ trong chiến tranh.
Từ bỏ vị trí, nhiệm vụ hoặc tổ chức, thường là một cách bất hợp pháp hoặc trái với nghĩa vụ.
Desertar del ejército es un acto grave.
Từ bỏ quân đội là hành động nghiêm trọng.
Thường dùng để chỉ từ bỏ quân đội hoặc nghĩa vụ công dân.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, như từ bỏ quân đội hoặc nghĩa vụ pháp lý.
Từ gốc Latinh 'desertare', có nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'rời bỏ'.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp lý.