Looking up...
Estoy de acuerdo con tu opinión.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.
Todos estamos de acuerdo en que necesitamos mejorar la comunicación.
Chúng tôi đều đồng ý rằng chúng ta cần cải thiện giao tiếp.
No estoy de acuerdo con esa decisión.
Tôi không đồng ý với quyết định đó.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự đồng thuận.
Bạn có thể sử dụng 'de acuerdo' để đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất trong cuộc hội thoại.
Sử dụng 'de acuerdo' khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý rõ ràng, không sử dụng khi bạn chỉ muốn đồng ý một phần.
Từ 'de acuerdo' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'accordare' (đồng ý, hòa hợp).
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự đồng thuận.