Looking up...
Reconozco mi culpa en este asunto.
Tôi thừa nhận lỗi của mình trong việc này.
Sự lỗi lầm hoặc trách nhiệm về một hành động sai trái.
No fue mi culpa que el proyecto fallara.
Không phải lỗi của tôi mà dự án thất bại.
Asumir la culpa es un acto de madurez.
Nhận lỗi là một hành động của người trưởng thành.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần nhận trách nhiệm hoặc giải thích về một hành động sai trái.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'culpa' cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý.
'Culpa' thường liên quan đến trách nhiệm, trong khi 'error' chỉ đơn giản là một sai lầm mà không nhất thiết phải có trách nhiệm.
Từ gốc Latinh 'culpa', có nghĩa là 'lỗi lầm' hoặc 'trách nhiệm'.
Từ 'culpa' thường được sử dụng để chỉ sự lỗi lầm hoặc trách nhiệm về một hành động sai trái. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý.