Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. dar un abrazo

dar un abrazo

/ˈdaɾ un aˈβɾaθo/
ôm chặt

Después del accidente, le di un abrazo fuerte a mi amigo.

Sau tai nạn, tôi ôm chặt bạn của tôi.


thông thường

Ôm chặt ai đó để bày tỏ tình cảm, sự ủng hộ hoặc sự an ủi.

Cuando vio a su hermano después de mucho tiempo, no pudo evitar darle un abrazo.

Khi thấy anh trai sau nhiều năm, cô ấy không thể kìm được mình mà ôm chặt anh trai.

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.

Cụm từ kết hợp

dar un abrazo fuerteôm chặtdar un abrazo de despedidaôm chặt khi chia tay

Từ đồng nghĩa

abrazardar un achuchón

Từ trái nghĩa

dar la espaldaignorar

Cụm từ liên quan

dar un abrazo de osocụm từ
ôm chặt như con gấu

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thích hợp

Dùng 'dar un abrazo' khi muốn bày tỏ tình cảm hoặc sự ủng hộ, nhưng tránh sử dụng trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Tính thân mật

Đây là một hành động thân mật, nên chỉ sử dụng với những người bạn thân hoặc gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ 'abrazo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ambraciāre', có nghĩa là 'ôm chặt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.

Phân tích từ

dar
đưa, cho
verb
+
un
một
article
+
abrazo
ôm chặt
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.