Looking up...
Después del accidente, le di un abrazo fuerte a mi amigo.
Sau tai nạn, tôi ôm chặt bạn của tôi.
Ôm chặt ai đó để bày tỏ tình cảm, sự ủng hộ hoặc sự an ủi.
Cuando vio a su hermano después de mucho tiempo, no pudo evitar darle un abrazo.
Khi thấy anh trai sau nhiều năm, cô ấy không thể kìm được mình mà ôm chặt anh trai.
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.
Dùng 'dar un abrazo' khi muốn bày tỏ tình cảm hoặc sự ủng hộ, nhưng tránh sử dụng trong các tình huống chính thức.
Đây là một hành động thân mật, nên chỉ sử dụng với những người bạn thân hoặc gia đình.
Từ 'abrazo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ambraciāre', có nghĩa là 'ôm chặt'.
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.