de ser posible
nếu có thểPor favor, envíame el informe de ser posible antes del viernes.
Xin vui lòng gửi cho tôi báo cáo nếu có thể trước ngày thứ Sáu.
Dùng để đề nghị hoặc yêu cầu một việc gì đó nếu có khả năng thực hiện.
¿Podrías venir a la reunión de ser posible?
Bạn có thể đến cuộc họp nếu có thể không?
De ser posible, preferiría pagar en efectivo.
Nếu có thể, tôi thích trả bằng tiền mặt hơn.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính linh hoạt của yêu cầu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp chính thức
Câu này thường dùng trong email hoặc cuộc hội thoại chuyên nghiệp để đề xuất một yêu cầu mà không gây áp lực.
Quy tắc vàng
Tôn trọng khả năng của người khác
Dùng 'de ser posible' để nhấn mạnh rằng yêu cầu của bạn không bắt buộc, giúp tạo ra một bầu không khí thân thiện hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'de' (từ giới từ) + 'ser' (động từ 'to be') + 'posible' (tính từ 'possible').
Ghi chú sử dụng
Dùng để mềm dẻo hóa yêu cầu, cho thấy sự tôn trọng và hiểu biết về khả năng thực hiện của người khác.