cuando el río suena, agua lleva
nếu có tin đồn thì có thậtCuando el río suena, agua lleva, así que debemos investigar.
Nếu có tin đồn thì có thật, nên chúng ta nên điều tra.
Một cách nói để chỉ rằng nếu có tin đồn hoặc tin đồn lan truyền, thì có khả năng có thật, và nên điều tra để xác minh.
La gente dice que la empresa va a quebrar. Cuando el río suena, agua lleva.
Người ta nói rằng công ty sẽ phá sản. Nếu có tin đồn thì có thật.
Thường được sử dụng để khuyến khích điều tra hoặc xác minh thông tin trước khi tin tưởng.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghi ngờ
Câu này thường được sử dụng khi có tin đồn hoặc thông tin nghi ngờ, và người nói muốn khuyến khích điều tra hoặc xác minh.
Quy tắc vàng
Không sử dụng để xác nhận tin đồn
Câu này không được sử dụng để xác nhận tin đồn, mà chỉ để khuyến khích điều tra.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách quan sát thực tế rằng khi nghe tiếng nước chảy, thì có thể suy luận rằng có nước chảy.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi có tin đồn hoặc tin đồn lan truyền, và người nói muốn khuyến khích điều tra hoặc xác minh thông tin.