Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. actuación

actuación

/ak.twaˈθjon/
sự biểu diễn

Su actuación en la obra de teatro fue impresionante.

Sự biểu diễn của anh ấy trong vở kịch rất ấn tượng.


chung

Sự biểu diễn hoặc trình diễn của một diễn viên, nghệ sĩ hoặc nhóm nghệ thuật.

La actuación del cantante fue aclamada por la crítica.

Sự biểu diễn của ca sĩ đã được giới phê bình đánh giá cao.

Thường dùng để chỉ sự trình diễn trên sân khấu, màn ảnh hoặc các buổi hòa nhạc.

chung

Sự hoạt động hoặc hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.

La actuación de los bomberos fue rápida y eficiente.

Sự hoạt động của các nhân viên cứu hỏa nhanh chóng và hiệu quả.

Dùng để mô tả cách thức thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

actuación artísticasự biểu diễn nghệ thuậtactuación profesionalsự hoạt động chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

interpretaciónrepresentaciónejecución

Từ trái nghĩa

inacciónpasividad

Cụm từ liên quan

actuarverb
để thực hiện hoặc biểu diễn

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'actuación' và 'interpretación'

'Actuación' thường dùng để chỉ sự biểu diễn trên sân khấu hoặc màn ảnh, còn 'interpretación' có thể dùng để chỉ cách giải thích hoặc diễn giải một tác phẩm.

Quy tắc vàng

Dùng 'actuación' cho sự biểu diễn nghệ thuật

Khi nói về sự trình diễn của một diễn viên, ca sĩ hoặc nhóm nghệ thuật, dùng 'actuación'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'actuatio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hoặc 'sự hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ sự biểu diễn nghệ thuật hoặc sự hoạt động thực hiện một nhiệm vụ.

Phân tích từ

actu
thực hiện
root
+
-ación
sự
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.