Looking up...
Su pasividad ante los problemas lo llevó al fracaso.
Sự thụ động của anh ấy trước những vấn đề đã dẫn đến sự thất bại của anh ấy.
Tính chất không chủ động, không tích cực trong hành động hoặc phản ứng.
La pasividad de los empleados afecta la productividad de la empresa.
Sự thụ động của nhân viên ảnh hưởng đến năng suất của công ty.
No podemos permitir la pasividad ante la injusticia.
Chúng ta không thể chấp nhận sự thụ động trước sự bất công.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ không chủ động hoặc không tích cực trong việc giải quyết vấn đề.
Pasividad thường liên quan đến sự không chủ động trong hành động, trong khi apatía liên quan đến sự vô cảm hoặc không quan tâm.
Dùng pasividad để mô tả thái độ không chủ động trong hành động hoặc phản ứng.
Từ gốc Latinh 'passivitas', có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'sự thụ động'.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ không chủ động hoặc không tích cực trong việc giải quyết vấn đề.