Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. actriz

actriz

/akˈtɾiθ/
nữ diễn viên

La actriz ganó un premio por su papel en la película.

Nữ diễn viên đã giành giải thưởng cho vai diễn trong bộ phim.


chung

Nữ diễn viên chuyên nghiệp, người đóng vai trong phim hoặc kịch.

Penélope Cruz es una actriz española muy famosa.

Penélope Cruz là một nữ diễn viên người Tây Ban Nha rất nổi tiếng.

Thường dùng để chỉ nữ diễn viên trong điện ảnh, truyền hình hoặc sân khấu. Không phân biệt chuyên nghiệp hay nghiệp dư.

Cụm từ kết hợp

actriz principalnữ diễn viên chínhactriz de repartonữ diễn viên phụ

Từ đồng nghĩa

actoraartista

Từ trái nghĩa

actor

Mẹo hay

Phân biệt 'actriz' và 'actor'

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actriz' chỉ nữ diễn viên, còn 'actor' chỉ nam diễn viên. Tuy nhiên, một số người hiện đại ưa chuộng dùng 'actor' cho cả hai giới để trung lập hóa ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'actrix', phái nữ của 'actor' (diễn viên). Tiếng Latinh 'actrix' xuất phát từ 'agere' (hành động, đóng vai).

Ghi chú sử dụng

Từ 'actriz' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Tây Ban Nha hiện đại, đôi khi người ta dùng 'actor' cho cả nam và nữ diễn viên (thay vì 'actriz') để tránh phân biệt giới tính.

Phân tích từ

act-
từ gốc Latinh 'agere' (hành động, đóng vai)
root
+
-riz
hậu tố chỉ phái nữ trong tiếng Latinh
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.