acto

/ˈak.to/
hành động

El acto de firmar el contrato fue rápido y sin complicaciones.

Hành động ký hợp đồng diễn ra nhanh chóng và không có trở ngại.


chung

Hành động hoặc sự kiện xảy ra trong một tình huống cụ thể.

Su acto de valentía salvó a varias personas.

Hành động dũng cảm của anh ấy đã cứu sống nhiều người.

Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (dũng cảm, tử tế) hoặc tiêu cực (xấu xa, phạm tội).

văn chương

Phần của một vở kịch hoặc buổi biểu diễn, thường chia theo thời gian hoặc chủ đề.

La obra tiene tres actos y un epílogo.

Vở kịch có ba hồi và một phần kết.

Trong sân khấu, 'acto' tương đương với 'hồi' trong tiếng Việt.

trang trọng

Sự kiện trang trọng hoặc nghi lễ, đặc biệt trong tôn giáo hoặc pháp lý.

El acto de investidura del presidente se llevará a cabo mañana.

Nghi lễ nhậm chức của tổng thống sẽ diễn ra vào ngày mai.

Thường dùng trong các sự kiện chính thức như lễ nhậm chức, lễ tuyên thệ.

Cụm từ kết hợp

acto de violenciahành động bạo lựcacto heroicohành động anh hùngprimer actohồi đầu tiênacto seguidongay sau đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

acto reflejocụm từ
phản xạ không điều kiện
acto de fecụm từ
lòng tin mạnh mẽ

Mẹo hay

Phân biệt 'acto' và 'acción'

'Acto' thường nhấn mạnh vào tính cá nhân, đạo đức hoặc tính trang trọng của hành động, trong khi 'acción' thiên về khía cạnh vật lý hoặc kết quả của hành động (ví dụ: 'acción rápida' = hành động nhanh chóng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'acto' trong ngữ cảnh trang trọng

Khi đề cập đến các nghi lễ, buổi lễ hoặc phần của vở kịch, luôn dùng 'acto' thay vì 'acción'. Ví dụ: 'acto de graduación' (lễ tốt nghiệp), 'primer acto' (hồi đầu tiên).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *actus*, nghĩa gốc là 'sự vận động, hành động', liên quan đến *agere* (làm, hành động). Đã tồn tại trong tiếng Tây Ban Nha từ thời kỳ Latinh cổ điển.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acto' có thể ám chỉ hành động cá nhân hoặc phần của một tác phẩm sân khấu. Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

act-
gốc từ Latin *agere* (làm, hành động)
root
+
-o
hậu tố danh từ giống đực
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt