Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. actividad

actividad

/ak.ti.βiˈðað/
hoạt động

Hoy tengo muchas actividades en el trabajo.

Hôm nay tôi có rất nhiều hoạt động ở công việc.


chung

Hoạt động, sự kiện hoặc nhiệm vụ cụ thể mà người nào đó thực hiện.

El gimnasio ofrece diversas actividades deportivas.

Câu lạc bộ thể dục thể thao cung cấp nhiều hoạt động thể thao khác nhau.

La actividad principal de la empresa es la venta de productos electrónicos.

Hoạt động chính của công ty là bán sản phẩm điện tử.

Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động có mục đích cụ thể hoặc các sự kiện được tổ chức.

Cụm từ kết hợp

actividad físicahoạt động thể chấtactividad económicahoạt động kinh tếactividad recreativahoạt động giải trí

Từ đồng nghĩa

accióntareaeventooperación

Từ trái nghĩa

inactividaddescansoparálisis

Cụm từ liên quan

actividad extracurricularcụm từ
hoạt động ngoài giờ học
actividad laboralcụm từ
hoạt động lao động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Từ 'actividad' thường dùng để mô tả các nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể trong môi trường làm việc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'activismo'

'Actividad' chỉ hoạt động chung, còn 'activismo' liên quan đến hoạt động xã hội hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'activitas', có nghĩa là 'sự hoạt động' hoặc 'sự năng động'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc, giáo dục, hoặc các sự kiện xã hội.

Phân tích từ

activ
hoạt động
root
+
-idad
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.