Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. achuchón

achuchón

/a.t͡ʃuˈt͡ʃon/
động tác ôm chặt

Me dio un achuchón cuando me vio llorar.

Anh ấy ôm chặt tôi khi thấy tôi khóc.


thông thường

Động tác ôm chặt, thường là một cách thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.

Después del accidente, su familia le dio un achuchón para consolarlo.

Sau tai nạn, gia đình anh ấy ôm chặt anh ấy để an ủi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

dar un achuchónôm chặt ai đó

Từ đồng nghĩa

abrazoapretónachuchada

Từ trái nghĩa

distanciamientodesprecio

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc gia đình để thể hiện sự chăm sóc và tình cảm.

Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có liên quan đến động từ 'achuchar' (ôm chặt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.